| Tên | Máy ép lưu hóa cao su |
|---|---|
| Vật liệu | Thép cacbon |
| Phương pháp điều khiển | điều khiển PLC |
| Vật liệu tấm | 45# Thép |
| Mã HS | 8477.8000 |
| Tên | máy lưu hóa cao su |
|---|---|
| Loại máy | thủy lực |
| Đảm bảo chất lượng | 1 năm |
| Vật liệu tấm | 45# Thép |
| Mã HS | 8477.8000 |
| Tên | Máy ép lưu hóa cao su |
|---|---|
| Vật liệu | Thép cacbon |
| Đảm bảo chất lượng | 1 năm |
| Vật liệu tấm | 45# Thép |
| Mã HS | 8477.8000 |
| Tên | máy ép cao su silicone |
|---|---|
| Loại máy | Máy ép lưu hóa thủy lực/cơ khí |
| Phương pháp điều khiển | điều khiển PLC |
| Phạm vi nhiệt độ | 0-300 ° C. |
| Vật liệu tấm | 45# Thép |