Dây băng tải gầu nâng chịu tải nặng cho hệ thống băng tải xi măng, khai thác mỏ và than
Dây băng tải gầu nâng chịu tải nặng bằng cáp thép là loại băng tải hiệu suất cao, mật độ cao được thiết kế đặc biệt cho các gầu nâng thẳng đứng xử lý khối lượng lớn vật liệu rời trong điều kiện làm việc khắc nghiệt. Với cáp thép có độ bền kéo cao làm bộ phận chịu tải kết hợp với lớp cao su bọc chất lượng cao, loại băng tải này lý tưởng cho các ứng dụng vận chuyển tải nặng, nâng cao và có tuổi thọ cao.
Cấu trúc sản phẩm
Băng tải bao gồm ba thành phần chính:
- Lớp kéo căng cáp thép: Cáp thép cường độ cao, độ giãn thấp được bố trí dọc theo chiều dài để chịu lực căng chính
- Lớp bọc cao su trên và dưới: Hỗn hợp cao su chống mài mòn, chống va đập để bảo vệ cáp thép và chống mài mòn
- Cao su trung gian: Đảm bảo độ bám dính chắc chắn giữa cáp thép và các lớp cao su, ngăn ngừa tách lớp
Các tính năng chính
- Độ bền kéo cao cho các ứng dụng chịu tải nặng
- Khả năng chống va đập tuyệt vời và tuổi thọ cao
- Độ giãn nở tối thiểu trong quá trình hoạt động
- Đặc tính xẻ rãnh vượt trội và độ linh hoạt khi uốn
- Lý tưởng cho việc vận chuyển vật liệu đường dài, tốc độ cao
Sản phẩm này được sử dụng rộng rãi trong khai thác than, cảng biển, luyện kim, sản xuất điện, chế biến hóa chất và nhiều lĩnh vực công nghiệp khác để vận chuyển vật liệu hiệu quả.
Thông số kỹ thuật sản phẩm
Thông số độ bền
| Độ bền |
Độ bền kéo (N/mm) |
Đường kính cáp thép (mm) |
Bước cáp thép (mm) |
Lớp bọc trên (mm) |
Lớp bọc dưới (mm) |
Trọng lượng (Kg/M) |
| ST630 |
630 |
3.0 |
10 |
5 |
5 |
18 |
| ST800 |
800 |
3.5 |
10 |
5 |
5 |
19.5 |
| ST1000 |
1000 |
4.0 |
12 |
6 |
5 |
22.4 |
| ST1250 |
1250 |
4.5 |
12 |
6 |
6 |
24 |
| ST1600 |
1600 |
5.0 |
12 |
6 |
6 |
25.9 |
| ST2000 |
2000 |
6.0 |
12 |
6 |
6 |
31.8 |
| ST2500 |
2500 |
7.2 |
15 |
6 |
6 |
36.1 |
| ST3150 |
3150 |
8.1 |
15 |
8 |
8 |
40.4 |
| ST3500 |
3500 |
8.6 |
15 |
8 |
8 |
43.8 |
| ST4000 |
4000 |
8.9 |
15 |
8 |
8 |
45 |
| ST4500 |
4500 |
9.7 |
16 |
8.5 |
8.5 |
46.7 |
| ST5000 |
5000 |
10.9 |
17 |
9 |
9 |
50.7 |
Tiêu chuẩn sản xuất
Thông số kỹ thuật lớp bọc cao su
| Loại lớp bọc cao su |
Độ bền kéo (Mpa) |
Độ giãn dài khi đứt (%) |
Mài mòn (mm³) |
| H |
24.0 |
450 |
120 |
| D |
18.0 |
400 |
100 |
| L |
15.0 |
350 |
200 |
Tiêu chuẩn DIN 22102
| Tiêu chuẩn |
Độ bền kéo (Mpa) |
Độ giãn dài khi đứt (%) |
Mài mòn (mm³) |
Lớp bọc với lớp bố N/mm (≤1.5mm) |
Lớp bọc với lớp bố N/mm (>1.5mm) |
Lớp bố với lớp bố N/mm |
| DIN 22102-Z |
15 |
350 |
250 |
3.5 |
4.5 |
5 |
| DIN 22102-W |
18 |
400 |
90 |
3.5 |
4.5 |
5 |
| DIN 22102-Y |
20 |
400 |
150 |
3.5 |
4.5 |
5 |
| DIN 22102-X |
25 |
450 |
120 |
3.5 |
4.5 |
5 |
Tiêu chuẩn AS 1332
| Tiêu chuẩn |
Độ bền kéo (Mpa) |
Độ giãn dài khi đứt (%) |
Mài mòn (mm³) |
Lớp bọc với lớp bố N/mm (≤1.9mm) |
Lớp bọc với lớp bố N/mm (>1.9mm) |
Lớp bố với lớp bố N/mm |
| AS 1332-N17 |
17 |
400 |
200 |
4 |
4.8 |
6 |
| AS 1332-M24 |
24 |
450 |
125 |
4 |
4.8 |
6 |
Chúng tôi cũng cung cấp các loại băng tải với các cấp độ bọc theo tiêu chuẩn quốc tế bao gồm DIN 22102, RMA, AS 1332, SABS 1173/2000, IS 1891, BS 490, JIS K 6322 và các tiêu chuẩn khác.
Đóng gói & Vận chuyển
Đóng gói tiêu chuẩn bao gồm quấn màng PP với dây đai cố định chắc chắn để bảo vệ tối ưu. Có các tùy chọn đóng gói tùy chỉnh trong lồng thép, pallet hoặc theo yêu cầu cụ thể của khách hàng.
Hồ sơ công ty
Qingdao MWin Rubber Products Co., Ltd. là nhà sản xuất chuyên về các sản phẩm cao su công nghiệp, đặc biệt là các giải pháp hệ thống xử lý vật liệu. Công ty chuyên về R&D, sản xuất và kinh doanh các loại băng tải cao su hiệu suất cao và thiết bị liên quan. Hoạt động kinh doanh cốt lõi của chúng tôi tập trung vào việc cung cấp các sản phẩm xử lý vật liệu rời đáng tin cậy và hiệu quả cho các ngành công nghiệp nặng như khai thác mỏ, cảng biển, sản xuất điện, vật liệu xây dựng và ngũ cốc.
Với nhiều năm kinh nghiệm sản xuất, kinh doanh và xuất khẩu, cơ sở khách hàng của chúng tôi trải rộng trên toàn cầu, mang lại cho chúng tôi danh tiếng xuất sắc. Chúng tôi duy trì các tiêu chuẩn chất lượng cao và dịch vụ hiệu quả để tuân thủ đầy đủ các yêu cầu của khách hàng và cung cấp các sản phẩm đạt tiêu chuẩn.
Sản phẩm liên quan
Câu hỏi thường gặp
Bao lâu thì chúng tôi nhận được phản hồi sau khi gửi yêu cầu?
Chúng tôi sẽ trả lời bạn trong vòng 2 giờ sau khi nhận được yêu cầu trong các ngày làm việc.
Bạn là nhà sản xuất trực tiếp hay công ty thương mại?
Chúng tôi có nhà máy riêng và bộ phận thương mại quốc tế, xử lý cả sản xuất và bán hàng trực tiếp.
Bạn có thể cung cấp những sản phẩm nào?
Chúng tôi sản xuất băng tải cáp ST, băng tải cảm biến, băng tải ống, băng tải chống rách, băng tải EPDM, băng tải chịu nhiệt độ cao, băng tải chịu nhiệt, băng tải chống cháy, băng tải EP, băng tải NN, băng tải vải SW, băng tải cotton, băng tải gân V, băng tải mặt nhám, băng tải chống dầu, băng tải chống hóa chất, băng tải truyền động phẳng và dây đai chữ V bằng cao su.
Các lĩnh vực ứng dụng sản phẩm của bạn chủ yếu liên quan đến?
Chủ yếu được sử dụng cho các nhiệm vụ vận chuyển trong các ngành luyện kim, hóa chất, xi măng, than cốc, thép và các ngành công nghiệp khác.
Năng lực sản xuất của công ty bạn là bao nhiêu?
Nhà máy của chúng tôi có diện tích 20.000 mét vuông với 12.000 mét vuông diện tích xây dựng. Chúng tôi vận hành 12 dây chuyền sản xuất với các bộ phận thiết kế sản phẩm, sản xuất, kiểm soát chất lượng và dịch vụ hậu mãi toàn diện.
Công ty bạn đảm bảo chất lượng sản phẩm như thế nào?
Chúng tôi duy trì đầy đủ thiết bị kiểm tra vật lý và hóa học với đội ngũ quản lý chất lượng chuyên trách. Tất cả các thuộc tính đều được kiểm soát từ phân tích nguyên liệu thô qua bán thành phẩm đến kiểm tra thành phẩm.
Phương thức thanh toán là gì?
Chúng tôi xác nhận các phương thức giao dịch trong quá trình báo giá, bao gồm FOB, CIF, CNF hoặc các phương thức có thể thương lượng khác dựa trên số lượng đặt hàng.
Làm thế nào để giao hàng cho khách hàng?
Chúng tôi chủ yếu vận chuyển bằng đường biển từ cảng Thanh Đảo cho tiện lợi. Đối với các lô hàng khẩn cấp, có thể vận chuyển bằng đường hàng không thông qua sân bay quốc tế gần đó.
Đánh giá chung
Ảnh chụp nhanh về xếp hạng
Sau đây là phân phối của tất cả các xếp hạngTất cả các đánh giá