OEM Mô hình đai cao su chống trượt đai cao su không trượt dây chuyền vận chuyển cao su cho vật liệu vận chuyển

100 Meters
MOQ
USD10-60 Per Meter
giá bán
OEM Pattern Slip Resistant Rubber Belt Non Slip Rubber Conveyor Belt for Materials Convey
Đặc trưng Bộ sưu tập Mô tả sản phẩm nói chuyện ngay.
Đặc trưng
Thông số kỹ thuật
Chiều rộng vành đai: 300-2500mm
Độ dày đai: 6-35mm
nhà sản xuất: Đúng
Loại mẫu: Loại V hoặc tùy chỉnh
Màu sắc: Đen
Ứng dụng: Xử lý vật liệu số lượng lớn
Làm nổi bật:

Dải băng chuyền chevron OEM

,

Vành đai cao su chống trượt

,

băng chuyền không trượt

Thông tin cơ bản
Hàng hiệu: MWIN
Chứng nhận: ISO90001
Số mô hình: EP250
Thanh toán
Packaging Details: Packed In Export Package
Thời gian giao hàng: 7-30 ngày làm việc
Payment Terms: T/T,L/C
Supply Ability: 20000 Meters Per Month
Mô tả sản phẩm

Mô tả sản phẩm:

Băng tải có hoa văn, còn được gọi là băng tải định hình hoặc có kết cấu, đại diện cho một loại hệ thống băng tải độc đáo. Những dây đai này được thiết kế với các hoa văn hoặc hình dạng nổi lên trên bề mặt, giúp nâng cao hiệu suất tổng thể của chúng trong các tình huống xử lý vật liệu khác nhau. Việc kết hợp các mẫu này giúp cải thiện đáng kể độ bám, tăng khả năng nghiêng và giúp ngăn chặn sự trượt của vật liệu trong quá trình vận chuyển.

  1. Mô hình xương cá:Kiểu này được đặc trưng bởi các đường gân hình chữ V có góc cạnh theo hướng di chuyển của dây đai. Nó đặc biệt hiệu quả để xử lý các băng tải nghiêng và giúp ngăn chặn tải bị lật ngược.
  2. Mẫu kim cương:Với kết cấu hình kim cương, mẫu này mang lại độ bám và độ ổn định đặc biệt. Nó rất thích hợp cho việc đóng gói, đóng gói và vận chuyển túi xách.
  3. Mẫu Chevron:Tương tự như thiết kế xương cá, họa tiết chữ V có các đường gờ liên tục giúp xử lý hiệu quả các vật liệu rời hoặc dạng hạt trên bề mặt dốc.
  4. Họa Tiết Gân (Sườn Ngang):Mẫu này bao gồm các gân thẳng, nhô lên được định hướng vuông góc với hướng di chuyển. Nó thường được sử dụng để vận chuyển các mặt hàng nhẹ.
  5. Mẫu đòn chêm:Các thanh chắn nâng lên, được gọi là thanh chắn, tạo thành các ngăn trên bề mặt đai. Thiết kế này lý tưởng cho những nơi có độ dốc lớn hoặc khi vận chuyển vật liệu rời rời.

Đặc trưng:

Tính năng ma sát nâng cao của băng tải này đảm bảo vật liệu được giữ cố định tại chỗ trong quá trình vận chuyển. Độ bám tăng lên này ngăn ngừa hiệu quả mọi hiện tượng trượt, điều này rất quan trọng để duy trì tính toàn vẹn của các vật phẩm được chuyển tải.

Một ưu điểm đáng kể khác là khả năng vận hành hiệu quả trên đường dốc. Dây đai có thể xử lý các góc từ 30 đến 40 độ, cho phép lắp đặt linh hoạt trong nhiều cách bố trí hệ thống băng tải khác nhau mà không ảnh hưởng đến hiệu suất.

Độ ổn định của vật liệu được cải thiện đáng kể vì thiết kế này giảm thiểu khả năng bị đổ và giảm chất thải. Bằng cách giữ cho hàng hóa được vận chuyển ổn định, nó đảm bảo hoạt động sạch hơn và tiết kiệm chi phí hơn.

Loại băng tải này rất linh hoạt và có thể được điều chỉnh để đáp ứng nhu cầu của nhiều ngành công nghiệp và môi trường. Cho dù trong sản xuất, chế biến thực phẩm hay đóng gói, nó đều mang lại hiệu suất đáng tin cậy trên các ứng dụng khác nhau.

Độ bền là một đặc điểm quan trọng khác, với việc xây dựng thường sử dụng các vật liệu bền như cao su, PVC hoặc polyurethane (PU). Thành phần chắc chắn này giúp kéo dài tuổi thọ của dây đai, khiến nó trở thành sự lựa chọn đáng tin cậy cho các mục đích sử dụng công nghiệp đòi hỏi khắt khe.

Thông số kỹ thuật:

Thông số kỹ thuật đai EP

Dòng đai EP bao gồm nhiều loại vải khác nhau với độ dày vải và kích thước vỏ cao su khác nhau. Độ dày vải dao động từ 0,75 mm đến 1,55 mm, tùy thuộc vào loại vải cụ thể.

Độ dày lớp phủ cao su ở bề mặt trên thay đổi trong khoảng từ 2 mm đến 8 mm, trong khi độ dày lớp phủ cao su phía dưới dao động từ 0 mm đến 5 mm. Chiều rộng của các dây đai này có thể được tùy chỉnh trong khoảng từ 400 mm đến 2500 mm, với chiều dài thường lên tới 300 mét, mặc dù một số chiều rộng nhất định có chiều dài lên tới 2500 mét.

Loại vải Độ dày vải (mm) Độ dày vỏ cao su trên cùng (mm) Độ dày vỏ cao su đáy (mm) Chiều rộng (mm) Chiều dài (m)
EP-100 0,75 2 - 8 0 - 5 400 - 2500 300
EP-150 0,85 2 - 8 0 - 5 400 - 2500 300
EP-200 0,90 2 - 8 0 - 5 500 - 2500
EP-250 1,15 2 - 8 0 - 5 400 - 2500
EP-300 1,25 2 - 8 0 - 5 400 - 2500
EP-400 1,45 2 - 8 0 - 5 600 - 2500
EP-500 1,55 2 - 8 0 - 5 400 - 2500

Thông số đai NN

Danh mục Thắt lưng NN có một số loại vải có độ dày vải thay đổi từ 0,75 mm đến 1,55 mm. Những dây đai này cũng có độ dày lớp vỏ cao su ở mặt trên từ 2,5 mm đến 8 mm và độ dày mặt dưới từ 0 mm đến 5,5 mm.

Chiều rộng của đai NN thường dao động từ 400 mm đến 2500 mm, với các tùy chọn chiều dài thường lên tới 300 mét. Chiều rộng cụ thể cung cấp chiều dài dài hơn lên tới 2500 mét.

Loại vải Độ dày vải (mm) Độ dày vỏ cao su trên cùng (mm) Độ dày vỏ cao su đáy (mm) Chiều rộng (mm) Chiều dài (m)
NN-100 0,75 2,5 - 8 0 - 5,5 400 - 2500 300
NN-150 0,8 2,5 - 8 0 - 5,5 400 - 2500 300
NN-200 0,9 2,5 - 8 0 - 5,5 500 - 2500
NN-250 1,15 2,5 - 8 0 - 5,5 400 - 2500
NN-300 1,25 2,5 - 8 0 - 5,5 400 - 2500
NN-400 1,45 2,5 - 8 0 - 5,5 800 - 2500
NN-500 1,55 2,5 - 8 0 - 5,5 400 - 2500

Ứng dụng:

Lĩnh vực nông nghiệp bao gồm việc trồng trọt và sản xuất các loại ngũ cốc, hạt giống và sản phẩm tươi sống. Ngành công nghiệp này đóng một vai trò quan trọng trong việc cung cấp nguyên liệu thô cơ bản cần thiết cho thực phẩm và các sản phẩm liên quan khác.

Khai thác mỏ đại diện cho một ngành công nghiệp quan trọng khác, tập trung vào khai thác các nguồn tài nguyên như than và cốt liệu. Những vật liệu này rất cần thiết cho việc sản xuất năng lượng cũng như các dự án xây dựng.

Chế biến thực phẩm là khâu quan trọng giúp biến nông sản thô thành các mặt hàng tiêu dùng. Lĩnh vực này đảm bảo thực phẩm được an toàn, bảo quản và sẵn sàng phân phối đến người tiêu dùng.

Đóng gói và hậu cần là một phần không thể thiếu trong chuỗi phân phối, liên quan đến việc chuẩn bị, đóng gói và vận chuyển hàng hóa. Đóng gói hiệu quả bảo vệ sản phẩm trong khi hậu cần đảm bảo giao hàng kịp thời đến các thị trường khác nhau.

Cuối cùng, các ngành xây dựng và sản xuất sử dụng nguyên liệu có nguồn gốc từ nông nghiệp, khai thác mỏ và chế biến để xây dựng cơ sở hạ tầng và sản xuất hàng hóa thành phẩm, hỗ trợ tăng trưởng và phát triển kinh tế.

Đóng gói và vận chuyển:

Băng tải kiểu Chevron của chúng tôi được đóng gói cẩn thận để đảm bảo sự bảo vệ tối đa trong quá trình vận chuyển. Từng dây đai được cuộn chặt và bọc bằng vật liệu bền, chống ẩm để tránh hư hỏng từ các yếu tố môi trường. Các tấm bảo vệ góc và vật liệu đệm được bổ sung khi cần thiết để bảo vệ các cạnh và bề mặt đai.

Để vận chuyển, chúng tôi sử dụng các pallet chắc chắn và dây đai an toàn để giữ cho băng tải ổn định trong suốt quá trình giao hàng. Các tùy chọn vận chuyển bao gồm vận chuyển hàng hóa tiêu chuẩn, giao hàng nhanh và vận chuyển quốc tế để đáp ứng nhu cầu của bạn. Tất cả các lô hàng đều được theo dõi và khách hàng nhận được thông tin cập nhật về thông báo cho đến khi sản phẩm đến địa điểm được chỉ định.

Chúng tôi ưu tiên xử lý an toàn và giao hàng kịp thời, đảm bảo rằng Băng tải Chevron Pattern của bạn đến trong tình trạng tối ưu và sẵn sàng để lắp đặt ngay lập tức.

Câu hỏi thường gặp:

Câu hỏi 1: Thương hiệu và số model của Băng tải mẫu Chevron là gì?

Trả lời 1: Băng tải kiểu Chevron được gắn nhãn hiệu là MWIN và số model là EP200.

Câu 2: Băng tải mẫu Chevron được sản xuất ở đâu?

A2: Băng tải này được sản xuất tại Trung Quốc.

Câu 3: Băng tải kiểu Chevron MWIN EP200 có những chứng nhận gì?

A3: Băng tải được chứng nhận ISO90001, đảm bảo tiêu chuẩn quản lý chất lượng.

Câu 4: Số lượng đặt hàng tối thiểu và mức giá cho băng tải này là bao nhiêu?

A4: Số lượng đặt hàng tối thiểu là 100 mét và giá dao động từ 8 đến 50 USD mỗi mét tùy theo thông số kỹ thuật.

Câu 5: Bao bì, thời gian giao hàng và điều khoản thanh toán cho Băng tải mẫu Chevron là gì?

A5: Dây đai được đóng gói trong bao bì xuất khẩu, thời gian giao hàng từ 7 đến 35 ngày làm việc và các điều khoản thanh toán được chấp nhận là T/T và L/C.

Câu hỏi 6: Khả năng cung cấp hàng tháng của Băng tải kiểu Chevron MWIN EP200 là bao nhiêu?

A6: Khả năng cung cấp lên tới 20.000 mét mỗi tháng, hỗ trợ các đơn hàng quy mô lớn.

Sản phẩm khuyến cáo
Hãy liên lạc với chúng tôi
Người liên hệ : Kai
Tel : +86 18764293079
Ký tự còn lại(20/3000)