Băng tải thành cao có gân MWIN là băng tải hiệu suất cao, chịu tải nặng được thiết kế cho việc vận chuyển vật liệu rời ở các góc nghiêng lớn (0°–90°) và theo phương thẳng đứng. Được sản xuất bởi Công ty TNHH Công nghiệp và Thương mại Thanh Đảo MWIN, băng tải này tích hợp băng tải nền chắc chắn, thành cao có gân linh hoạt và các thanh chắn ngang được gia cố để tạo thành các khoang chứa vật liệu kín, cho phép vận chuyển hiệu quả, không bị rơi vãi trong môi trường hạn chế về không gian. Băng tải được sử dụng rộng rãi trong các ngành khai thác mỏ, xi măng, than đá, cảng biển, ngũ cốc và hóa chất, thay thế cho các hệ thống gầu nâng truyền thống và các hệ thống truyền tải đa điểm phức tạp.
1. Thành cao có gân: Đặc điểm nổi bật nhất là các thành cao bằng cao su theo phương thẳng đứng, có gân (hình sóng) được lưu hóa ở cả hai cạnh của băng tải nền. Các thành cao này chứa vật liệu hiệu quả và ngăn vật liệu lăn hoặc trượt ra ngoài trong quá trình nâng lên ở góc cao.
2. Thanh chắn ngang (gân): Các thanh chắn bằng cao su linh hoạt, được bố trí cách đều nhau trên chiều rộng của băng tải, được lưu hóa giữa các thành cao. Chúng tạo thành một loạt các khoang kín hoặc "túi" giữ vật liệu chắc chắn tại chỗ, ngăn ngừa vật liệu bị chảy ngược.
3. Băng tải nền cường độ cao: Nền tảng là băng tải được gia cố bằng vải (ví dụ: EP, NN) hoặc dây thép, cung cấp sức bền kéo cần thiết để chịu tải vật liệu và chống lại các lực truyền động của hệ thống.
4. Độ linh hoạt: Mặc dù có độ bền cao, hệ thống băng tải vẫn đủ linh hoạt để di chuyển qua các con lăn băng tải tiêu chuẩn ở đầu và cuối.
| Thông số | Phạm vi giá trị | Ghi chú |
|---|---|---|
| Chiều rộng băng tải | 300 mm - 2500 mm | Có sẵn chiều rộng tùy chỉnh |
| Chiều cao thành cao | 60 mm - 300 mm | Tiêu chuẩn: 100/160/200/240/300 mm |
| Chiều cao thanh chắn | 40 mm - 280 mm | Có sẵn các loại T/C/TC |
| Cường độ kéo | EP100 - ST2000 kN/m | Gia cố bằng vải hoặc dây thép |
| Nhiệt độ hoạt động | -30°C đến +150°C | Các loại đặc biệt cho nhiệt độ khắc nghiệt |
| Góc vận chuyển tối đa | 0° - 90° | Khả năng nâng thẳng đứng |
| Kích thước hạt vật liệu | Lên đến 400 mm | Phù hợp với vật liệu rời lớn |
| Công suất vận chuyển | 1 m³/h - 6000 m³/h | Có thể tùy chỉnh theo yêu cầu thông lượng |
| Tiêu chuẩn | GB/T 10822, ISO 14890 | Tuân thủ các quy định toàn cầu |
![]()
• Khai thác mỏ & Đá sỏi: Than, quặng, cốt liệu và khoáng sản.
• Xi măng & Vật liệu xây dựng: Clinker, đá vôi, thạch cao, cát.
• Ngũ cốc & Nông nghiệp: Lúa mì, ngô, đậu nành, thức ăn chăn nuôi, phân bón.
• Cảng & Bến bãi: Bốc dỡ hàng rời trong không gian hạn chế.
• Nhà máy điện: Vận chuyển than, tro và xỉ.
• Hóa chất & Công nghiệp: Hạt nhựa, phụ gia xi măng, bột công nghiệp.
Đánh giá chung
Ảnh chụp nhanh về xếp hạng
Sau đây là phân phối của tất cả các xếp hạngTất cả các đánh giá