Băng tải cao su chịu nhiệtlà băng tải công nghiệp hạng nặng chuyên dụng được thiết kế để vận chuyển ổn định các vật liệu rời ở nhiệt độ cao mà không bị biến dạng, nứt, lão hóa hoặc suy giảm hiệu suất trong điều kiện làm việc ở nhiệt độ cao liên tục. Không giống như băng tải cao su tiêu chuẩn, nó sử dụng các hợp chất cao su chịu nhiệt độ cao và thân gia cố cường độ cao, được chế tạo đặc biệt để chịu được ứng suất nhiệt, tiếp xúc với vật liệu ở nhiệt độ cao và oxy hóa nhiệt lâu dài, khiến nó trở thành bộ phận vận chuyển thiết yếu trong dây chuyền sản xuất công nghiệp nhiệt độ cao.
Sự thi công
Khả năng chịu nhiệt vượt trội: Chịu được nhiệt độ cao kéo dài và biến động nhiệt độ khắc nghiệt.
Tuổi thọ sử dụng lâu dài: Chống lão hóa nhiệt, mài mòn và phân tách; kéo dài hơn 2-4 lần so với đai tiêu chuẩn.
Độ bền cao: Duy trì tính linh hoạt, độ bền kéo và độ bám dính giữa các lớp dưới tải nhiệt.
Hiệu quả chi phí: Giảm thời gian ngừng hoạt động và tần suất thay thế trong các quy trình sử dụng nhiệt độ cao.
| Loại đai | Loại vải | Độ dày vải | Độ dày vỏ cao su | Chiều rộng (mm) | Chiều dài (M) | |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Đỉnh (mm) | Đáy (mm) | |||||
| Vành đai EP | EP-100 | 0,75 | 2-8 | 0-5 | 400-2500 | <=300 |
| EP-150 | 0,85 | |||||
| EP-200 | 0,90 | 500-2500 | ||||
| EP-250 | 1,15 | |||||
| EP-300 | 1,25 | |||||
| EP-400 | 1,45 | 600-2500 | ||||
| EP-500 | 1,55 | |||||
| Loại đai | Loại vải | Độ dày vải | Độ dày vỏ cao su | Chiều rộng (mm) | Chiều dài (M) | |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Đỉnh (mm) | Đáy (mm) | |||||
| Vành đai NN | NN-100 | 0,75 | 2,5-8 | 0-5,5 | 400-2500 | <=300 |
| NN-150 | 0,8 | |||||
| NN-200 | 0,9 | 500-2500 | ||||
| NN-250 | 1,15 | |||||
| NN-300 | 1,25 | |||||
| NN-400 | 1,45 | 800-2500 | ||||
| NN-500 | 1,55 | |||||
Băng tải cao su chịu nhiệt MWIN là sản phẩm có độ bền cao và đáng tin cậy được thiết kế để xử lý vật liệu ở nhiệt độ cao. Với độ bền kéo từ 8 đến 25 MPa và vật liệu phủ có sẵn trong EPDM, SBR và NBR, dây đai đảm bảo khả năng chịu nhiệt, mài mòn và mài mòn tuyệt vời, khiến nó phù hợp với các môi trường công nghiệp đòi hỏi khắt khe:
Băng tải cao su chịu nhiệt của chúng tôi được thiết kế để hoạt động đáng tin cậy trong môi trường nhiệt độ cao, đảm bảo độ bền và hiệu quả trong hoạt động xử lý vật liệu của bạn. Để được hỗ trợ kỹ thuật, đội ngũ chuyên gia của chúng tôi sẵn sàng hỗ trợ lựa chọn sản phẩm, hướng dẫn lắp đặt và khắc phục sự cố để tối ưu hóa hiệu suất dây đai.
Chúng tôi cung cấp các dịch vụ toàn diện bao gồm thiết kế dây đai tùy chỉnh, tư vấn bảo trì và kiểm tra tại chỗ để giúp kéo dài tuổi thọ của hệ thống băng tải của bạn. Hỗ trợ của chúng tôi đảm bảo rằng dây đai duy trì đặc tính chịu nhiệt và tính toàn vẹn cơ học trong các điều kiện khắt khe.
Bao bì sản phẩm:Băng tải cao su chịu nhiệt được cuộn cẩn thận và bọc bằng màng nhựa bảo vệ để tránh nhiễm ẩm và bụi. Mỗi cuộn được buộc chắc chắn bằng dây thép hoặc nhựa để duy trì hình dạng và tính nguyên vẹn trong quá trình vận chuyển. Để tăng cường bảo vệ, các cuộn được đặt trên các pallet gỗ chắc chắn và phủ bạt chống thấm khi cần thiết. Tùy chọn đóng gói tùy chỉnh có sẵn theo yêu cầu để đáp ứng các yêu cầu vận chuyển cụ thể.
Vận chuyển:Băng tải cao su chịu nhiệt có thể được vận chuyển bằng đường biển, đường hàng không hoặc đường bộ tùy thuộc vào điểm đến và mức độ khẩn cấp. Tất cả các lô hàng đều có kèm theo danh sách đóng gói chi tiết và giấy chứng nhận chất lượng để đảm bảo thông quan suôn sẻ. Các đối tác hậu cần của chúng tôi đảm bảo giao hàng kịp thời với các dịch vụ theo dõi và xử lý thích hợp để ngăn ngừa mọi hư hỏng trong quá trình vận chuyển. Các đơn đặt hàng số lượng lớn được tổng hợp để tối ưu hóa chi phí vận chuyển và giảm thời gian vận chuyển.
Câu hỏi 1: Thương hiệu và số model của Băng tải cao su chịu nhiệt là gì?
A1: Băng tải mang nhãn hiệu MWIN và số model là EP200.
Câu 2: Băng tải cao su chịu nhiệt được sản xuất ở đâu?
A2: Nó được sản xuất tại Trung Quốc.
Câu 3: Băng tải cao su chịu nhiệt MWIN có những chứng nhận gì?
A3: Sản phẩm được chứng nhận ISO9001.
Câu 4: Số lượng đặt hàng tối thiểu và mức giá cho băng tải này là bao nhiêu?
A4: Số lượng đặt hàng tối thiểu là 80 mét và giá dao động từ 10 đến 60 USD mỗi mét.
Câu 5: Thời gian giao hàng mất bao lâu và điều khoản thanh toán là gì?
A5: Thời gian giao hàng dao động từ 7 đến 35 ngày làm việc. Điều khoản thanh toán được chấp nhận là T/T và L/C.
Đánh giá chung
Ảnh chụp nhanh về xếp hạng
Sau đây là phân phối của tất cả các xếp hạngTất cả các đánh giá