Băng tải chịu nhiệt là một loại băng tải chuyên dụng được thiết kế để vận chuyển liên tục các vật liệu nóng trong môi trường công nghiệp khắc nghiệt. Không giống như các loại băng tải tiêu chuẩn, có thể bị xuống cấp, nứt hoặc mất cường độ khi tiếp xúc với nhiệt độ cao, các loại băng tải này được chế tạo để duy trì tính toàn vẹn cấu trúc, an toàn vận hành và tuổi thọ. Cấu tạo sản phẩm
Lớp bố (Tăng cường): Thường được làm từ các loại vải tổng hợp có độ bền kéo cao, ổn định nhiệt như EP (Polyester-Nylon) hoặc, đối với nhiệt độ cực cao, dây thép. Các vật liệu này được xử lý để chống suy thoái nhiệt.
Lớp mặt trên & mặt dưới: Thành phần quan trọng nhất. Được làm từ các hợp chất cao su pha trộn—thường là EPDM (Ethylene Propylene Diene Monomer) hoặc SBR (Styrene-Butadiene Rubber) với các phụ gia đặc biệt. Các hợp chất này được thiết kế để chống nứt, cứng và mài mòn do nhiệt.
Lớp cách nhiệt: Nhiều loại băng tải có lớp vải hoặc cao su cách nhiệt giữa lớp bố và lớp mặt trên để bảo vệ lớp bố chịu lực căng khỏi tác động trực tiếp của nhiệt.
2. Khả năng chịu nhiệt:
Băng tải được phân loại theo các dải nhiệt độ cụ thể. Các phân loại phổ biến bao gồm:
T1 (lên đến 100°C / 212°F): Dành cho vật liệu nóng vừa phải.
T2 (lên đến 125°C / 257°F): Một tiêu chuẩn phổ biến cho nhiều ứng dụng.
T3 (lên đến 150°C / 302°F): Dành cho các nhiệm vụ nhiệt độ cao.
Điều quan trọng là phải phân biệt giữa nhiệt độ vật liệu và nhiệt độ không khí xung quanh khi chọn băng tải.
Thông số kỹ thuật
| Độ bền kéo (Mpa) | Độ giãn dài khi đứt (%) | Mài mòn (mm³) | Mặt với bố (≤1.5mm) N/mm |
|---|---|---|---|
| 24.0 | 450 | 120 | 3.5 |
| 18.0 | 400 | 150 | L |
| 15.0 | 350 | 250 | Tiêu chuẩn DIN 22102 |
| Độ bền kéo (Mpa) | Độ giãn dài khi đứt (%) | Mài mòn (mm³) | Mặt với bố (≤1.5mm) N/mm | Mặt với bố (>1.5mm) N/mm | Bố với bố N/mm | DIN 22102-Z |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 15 | 350 | 250 | 3.5 | 4.5 | 5 | Chúng tôi cũng cung cấp các loại băng tải với cấp độ mặt theo các tiêu chuẩn quốc tế bao gồm DIN 22102, RMA, AS 1332, SABS 1173/2000, IS 1891, BS 490, JIS K 6322, và nhiều hơn nữa. |
| 18 | 400 | 150 | 3.5 | 4.5 | 5 | Chúng tôi cũng cung cấp các loại băng tải với cấp độ mặt theo các tiêu chuẩn quốc tế bao gồm DIN 22102, RMA, AS 1332, SABS 1173/2000, IS 1891, BS 490, JIS K 6322, và nhiều hơn nữa. |
| 20 | 400 | 150 | 3.5 | 4.5 | 5 | Chúng tôi cũng cung cấp các loại băng tải với cấp độ mặt theo các tiêu chuẩn quốc tế bao gồm DIN 22102, RMA, AS 1332, SABS 1173/2000, IS 1891, BS 490, JIS K 6322, và nhiều hơn nữa. |
| 25 | 450 | 120 | 3.5 | 4.5 | 5 | Chúng tôi cũng cung cấp các loại băng tải với cấp độ mặt theo các tiêu chuẩn quốc tế bao gồm DIN 22102, RMA, AS 1332, SABS 1173/2000, IS 1891, BS 490, JIS K 6322, và nhiều hơn nữa. |
Đánh giá chung
Ảnh chụp nhanh về xếp hạng
Sau đây là phân phối của tất cả các xếp hạngTất cả các đánh giá