Băng tải cao su chịu nhiệt là giải pháp công nghiệp chuyên dụng được thiết kế để hoạt động hiệu quả trong môi trường xử lý vật liệu nhiệt độ cao. Được chế tạo với mục tiêu độ bền và khả năng phục hồi, băng tải này là một bộ phận thiết yếu cho các ngành công nghiệp yêu cầu vận chuyển vật liệu đáng tin cậy trong điều kiện nhiệt độ khắc nghiệt. Cho dù trong các nhà máy đúc, nhà máy thép, sản xuất thủy tinh hay các cơ sở xử lý nhiệt độ cao khác, băng tải cao su này đảm bảo hiệu suất ổn định và tuổi thọ lâu dài.
| Loại băng tải | Loại vải | Độ dày vải | Độ dày lớp cao su | Chiều rộng (mm) | Chiều dài (M) | |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Mặt trên (mm) | Mặt dưới (mm) | |||||
| Băng tải EP | EP-100 | 0.75 | 2-8 | 0-5 | 400-2500 | <=300 |
| EP-150 | 0.85 | |||||
| EP-200 | 0.90 | 500-2500 | ||||
| EP-250 | 1.15 | |||||
| EP-300 | 1.25 | |||||
| EP-400 | 1.45 | 600-2500 | ||||
| EP-500 | 1.55 | |||||
| Loại băng tải | Loại vải | Độ dày vải | Độ dày lớp cao su | Chiều rộng (mm) | Chiều dài (M) | |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Mặt trên (mm) | Mặt dưới (mm) | |||||
| Băng tải NN | NN-100 | 0.75 | 2.5-8 | 0-5.5 | 400-2500 | <=300 |
| NN-150 | 0.8 | |||||
| NN-200 | 0.9 | 500-2500 | ||||
| NN-250 | 1.15 | |||||
| NN-300 | 1.25 | |||||
| NN-400 | 1.45 | 800-2500 | ||||
| NN-500 | 1.55 | |||||
| Loại băng tải | Đặc điểm và Ứng dụng |
|---|---|
| Loại thông thường | Bề mặt băng tải được làm bằng cao su tự nhiên để vận chuyển bột, khối, hạt và các vật liệu khác, có thể được sử dụng trong lĩnh vực vận chuyển vật liệu thông thường. |
| Loại chịu nhiệt | Bề mặt băng tải được làm bằng cao su EPDM chịu nhiệt độ cao và các vật liệu cao su hiệu suất khác. Loại T1, ≤100℃, loại T2, ≤150℃, có thể được sử dụng để vận chuyển vật liệu nhiệt độ cao như trong lĩnh vực xi măng. |
| Loại chịu nhiệt độ cao | Bề mặt băng tải được làm bằng cao su EPDM chịu nhiệt độ cao và các vật liệu cao su hiệu suất khác, loại T3, ≤200℃, loại T4, ≤300℃, có thể được sử dụng trong các ngành luyện kim, cốc hóa, vật liệu xây dựng và đúc. |
| Loại chống mài mòn | Bề mặt băng tải được làm bằng vật liệu cao su chống mài mòn, có chức năng chống va đập và chống mài mòn các cạnh và góc của vật liệu. Có thể được sử dụng để vận chuyển vật liệu trong các ngành than, mỏ và các ngành khác. |
| Loại chống lạnh | Bề mặt băng tải được làm bằng cao su chống lạnh, có đặc tính vận chuyển vật liệu ở nhiệt độ âm 40℃, và được sử dụng rộng rãi để vận chuyển vật liệu ngoài trời ở các vùng lạnh. |
| Loại chống dầu | Bề mặt băng tải được làm bằng vật liệu cao su chống dầu, giúp băng tải có khả năng chống dầu khi vận chuyển vật liệu, có thể được sử dụng để vận chuyển vật liệu chứa dầu. |
| Loại chống axit và kiềm | Bề mặt băng tải được làm bằng vật liệu cao su chống axit và kiềm, có thể vận chuyển vật liệu có PH từ 4 đến 10, có thể được sử dụng để vận chuyển một số vật liệu axit và kiềm. |
| Loại chống cháy | Bề mặt băng tải được làm bằng cao su chống cháy, có thể dập tắt ngọn lửa ngay lập tức khi vận chuyển vật liệu. |
Q1: Thương hiệu và mã model của Băng tải cao su chịu nhiệt là gì?
A1: Băng tải cao su chịu nhiệt có thương hiệu MWIN và mã model là EP200.
Q2: Băng tải cao su chịu nhiệt được sản xuất ở đâu?
A2: Băng tải này được sản xuất tại Trung Quốc.
Q3: Băng tải cao su chịu nhiệt có những chứng nhận nào?
A3: Sản phẩm được chứng nhận ISO90001, đảm bảo các tiêu chuẩn quản lý chất lượng.
Q4: Số lượng đặt hàng tối thiểu và phạm vi giá cho băng tải này là bao nhiêu?
A4: Số lượng đặt hàng tối thiểu là 100 mét, với giá dao động từ 10 đến 80 USD mỗi mét tùy thuộc vào thông số kỹ thuật.
Q5: Bao bì, thời gian giao hàng và điều khoản thanh toán cho Băng tải cao su chịu nhiệt là gì?
A5: Băng tải được đóng gói theo tiêu chuẩn xuất khẩu, giao hàng trong vòng 7-30 ngày làm việc, và thanh toán có thể được thực hiện bằng T/T hoặc L/C.
Đánh giá chung
Ảnh chụp nhanh về xếp hạng
Sau đây là phân phối của tất cả các xếp hạngTất cả các đánh giá